đặc công

  1. (mil.) corps franc; commando

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đặc công"

đặc công
Các chiến sĩ đặc công đã lặng lẽ vượt sông, đánh sập kho đạn địch.